~というより (〜to iu yori) Diễn tả sự so sánh với sự ưu tiên; 'thay vì', 'giống như hơn', 'thay vì'. JLPT N3
~みたいだ (〜mitai da) Chỉ sự tương đồng, giống nhau hoặc 'như'; 'có vẻ', 'trông như', 'giống như'. JLPT N4