Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

今こん子供こどもたちが何なにをしているか知しってるの?
Bạn có biết bây giờ các bé đang làm gì không?

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

今
いま
bây giờ
子供たち
こどもたち
trẻ em; trẻ nhỏ
何
なん
gì
為る
する
làm
知る
しる
biết; nhận thức

Hán tự:

今
Kim bây giờ
子
Tử trẻ em
供
Cung cung cấp
何
Hà gì
知
Tri biết; trí tuệ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật