Dịch nghĩa:
今夜は外に食事をしに行きましょうか。
Tối nay chúng ta đi ăn ngoài nhé?
Từ vựng:
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
夜
Dạ
đêm
外
Ngoại
bên ngoài
食
Thực
ăn; thực phẩm
事
Sự
sự việc; lý do
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng