Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今夜
こんや
は、ビールの
代
か
わりにお
茶
ちゃ
にした。
Tối nay, tôi đã chọn trà thay vì bia.
Ngữ pháp:
N に する (N ni suru)
Dùng để chỉ sự lựa chọn hoặc quyết định, 'quyết định chọn' hoặc 'chọn'.
JLPT N4
Từ vựng:
今夜
こんや
tối nay
ビール
bia
代わり
かわり
thay thế
茶
ちゃ
trà
為る
する
làm
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
夜
Dạ
đêm
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
茶
Trà
trà