Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今夜
こんや
はとにかくあなたに
会
あ
いたいの。
7時
ななじ
までに
来
き
てね。
Dù sao tối nay tôi cũng muốn gặp bạn. Hãy đến trước 7 giờ nhé.
Ngữ pháp:
~までに (〜made ni)
Diễn tả 'trước' hoặc 'đến' một thời điểm hoặc hành động nhất định
JLPT N4
Từ vựng:
今夜
こんや
tối nay
兎に角
とにかく
dù sao đi nữa
会う
あう
gặp; gặp gỡ; gặp mặt
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
夜
Dạ
đêm
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
時
Thời
thời gian; giờ
来
Lai
đến; trở thành