Dịch nghĩa:
今はタバコ吸わないけど、昔は吸ってたんだよ。
Bây giờ tôi không hút thuốc nữa, nhưng trước đây tôi đã từng hút.
Từ vựng:
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
吸
Hấp
hút; hít
昔
Tích
ngày xưa; cổ xưa