Dịch nghĩa:
今はもう立ち見席しか残っておりませんけど。
Bây giờ chỉ còn ghế đứng thôi nhé.
Từ vựng:
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp
残
Tàn
còn lại; dư