立ち見 [Lập Kiến]
立見 [Lập Kiến]
たちみ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 27000
Độ phổ biến từ: Top 27000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
xem khi đứng (như xem kịch)
JP: きっと立ち見よ。
VI: Chắc chắn phải đứng xem thôi.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
立ち見席は有りますか。
Có ghế đứng không?
今はもう立ち見席しか残っておりませんけど。
Bây giờ chỉ còn ghế đứng thôi nhé.