立見席 [Lập Kiến Tịch]

立ち見席 [Lập Kiến Tịch]

たちみせき

Danh từ chung

chỗ đứng

JP: いまはもうせきしかのこっておりませんけど。

VI: Bây giờ chỉ còn ghế đứng thôi nhé.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

しかし、当日とうじつえる決勝けっしょうせんやす立見たちみせきけんかならずいくらかある。
Nhưng chắc chắn sẽ có một số vé đứng rẻ cho trận chung kết có thể mua vào ngày đó.

Hán tự

Từ liên quan đến 立見席