Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今
いま
のゲームの
映像
えいぞう
はここまでリアルになってんのか?
Hình ảnh trong trò chơi bây giờ đã thật đến mức này sao?
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
今
いま
bây giờ
ゲーム
trò chơi
映像
えいぞう
hình ảnh (trên màn hình)
此処
ここ
đây
リアル
thực; hiện thực; chân thực
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
映
Ánh
phản chiếu; hình ảnh; chiếu
像
Tượng
tượng; bức tranh; hình ảnh; hình dáng; chân dung