Dịch nghĩa:
今どき、寿退職する人っているのかな?
Ngày nay còn ai nghỉ việc để kết hôn nữa không nhỉ?
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
寿
Thọ
trường thọ; chúc mừng
退
Thoái
rút lui; rút khỏi; nghỉ hưu; từ chức; đẩy lùi; trục xuất; từ chối
職
Chức
công việc; việc làm
人
Nhân
người