Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今
いま
ではお
金
かね
がないと
何
なに
も
買
か
えません。
Bây giờ không có tiền thì không mua được gì cả.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
今
いま
bây giờ
お金
おかね
tiền
無い
ない
không tồn tại
何
なん
gì
買う
かう
mua; mua sắm
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
金
Kim
vàng
何
Hà
gì
買
Mãi
mua