Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今
いま
すぐチェックアウトしたいのですが。
Tôi muốn trả phòng ngay bây giờ.
Từ vựng:
今
いま
bây giờ
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
チェックアウト
trả phòng
為る
する
làm
Hán tự:
今
Kim
bây giờ