Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今
いま
すぐ、あなたのところへ
行
い
きますよ。
Tôi sẽ đến chỗ bạn ngay bây giờ.
Từ vựng:
今
いま
bây giờ
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng