Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今
いま
じゃ、ボクのお
料理
りょうり
レベルは、100
点
てん
中
ちゅう
45
点
てん
くらい。スゴイだろ、
赤
あか
点
てん
じゃないのさ!
Hiện tại, mức độ nấu ăn của tôi đạt khoảng 45 điểm trên 100. Thật tuyệt, không phải điểm kém đâu nhé!
Ngữ pháp:
~くらい (〜kurai)
Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4
Từ vựng:
今
いま
bây giờ
料理
りょうり
nấu ăn; ẩm thực; món ăn
点
てん
chấm; đốm; điểm; vết; dấu
凄い
すごい
khủng khiếp; đáng sợ
赤点
あかてん
điểm trượt (ví dụ: trong kỳ thi)
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
赤
Xích
đỏ