Dịch nghĩa:
人前で話すのなんて、すぐに慣れるって。
Bạn sẽ quen với việc nói trước đám đông thôi.
Từ vựng:
Hán tự:
人
Nhân
người
前
Tiền
phía trước; trước
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
慣
Quán
quen; thành thạo