Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
人々
ひとびと
はハンググライディングは
危険
きけん
だと
考
かんが
えがちである。
Mọi người thường nghĩ rằng lướt ván dù là nguy hiểm.
Ngữ pháp:
~がち (〜gachi)
Diễn tả điều gì đó có xu hướng xảy ra thường xuyên hoặc theo thói quen.
JLPT N3
Từ vựng:
人々
ひとびと
mọi người
ハンググライディング
bay lượn
危険
きけん
nguy hiểm; rủi ro
考える
かんがえる
suy nghĩ (về); suy nghĩ kỹ; cân nhắc; suy ngẫm; suy tư
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
人
Nhân
người
危
Nguy
nguy hiểm; lo lắng
険
Hiểm
dốc đứng; nơi khó tiếp cận; vị trí bất khả xâm phạm; nơi dốc; ánh mắt sắc bén
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ