Dịch nghĩa:
人々はその話を聞いて沸き立ちました。
Mọi người đã phấn khích khi nghe câu chuyện đó.
Từ vựng:
Hán tự:
人
Nhân
người
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
沸
Phí
sôi; sục sôi; lên men; náo động; sinh sôi
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng