Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
二回
にかい
目
め
の
上映
じょうえい
がまもなく
始
はじ
まります。
Buổi chiếu thứ hai sẽ sớm bắt đầu.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
二
に
hai
回
かい
lần; lượt
上映
じょうえい
chiếu (phim); trình chiếu
無い
ない
không tồn tại
始まる
はじまる
bắt đầu; khởi đầu
Hán tự:
二
Nhị
hai
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
上
Thượng
trên
映
Ánh
phản chiếu; hình ảnh; chiếu
始
Thí
bắt đầu