Dịch nghĩa:

Tôi muốn xác nhận đặt chỗ.

Hán tự:

Dữ trước; tôi
Ước hứa; khoảng; co lại
Xác xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
Nhận công nhận; chứng kiến; phân biệt; nhận ra; đánh giá cao; tin tưởng
Nguyện thỉnh cầu; mong muốn