Dịch nghĩa:
九千九百九十九に一を足すと一万です。
Nếu bạn cộng 1 vào 9999, bạn sẽ được 10000.
Từ vựng:
Hán tự:
九
Cửu
chín
千
Thiên
nghìn
百
Bách
một trăm
十
Thập
mười
一
Nhất
một
足
Túc
chân; bàn chân; đủ; đơn vị đếm cho đôi giày
万
Vạn
mười nghìn