Dịch nghĩa:
久しぶりに長時間しゃべったから喉がやばい。
Vì nói chuyện lâu quá nên giọng tôi khàn quá.
Từ vựng:
Hán tự:
久
Cửu
lâu dài
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
喉
Hầu
họng; giọng nói