Dịch nghĩa:
久しぶりに来たけど全然変わってないな。
Lâu rồi mới đến đây nhưng mọi thứ vẫn không hề thay đổi.
Từ vựng:
Hán tự:
久
Cửu
lâu dài
来
Lai
đến; trở thành
全
Toàn
toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
然
Nhiên
loại; vậy; nếu vậy; trong trường hợp đó; ừ
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ