Dịch nghĩa:
主なクレジットカードは全てご利用いただけます。
Bạn có thể sử dụng tất cả các loại thẻ tín dụng chính.
Từ vựng:
Hán tự:
主
Chủ
chủ; chính
全
Toàn
toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
用
Dụng
sử dụng; công việc