Dịch nghĩa:
中2のときが一番楽しかった気がする。
Tôi cảm thấy thời đi học cấp hai là khoảng thời gian vui vẻ nhất.
Từ vựng:
Hán tự:
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
一
Nhất
một
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
気
Khí
tinh thần; không khí