Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
中
なか
にはプロ
野球
やきゅう
に
賛成
さんせい
でない
人
ひと
もいる。
Có người không ủng hộ bóng chày chuyên nghiệp.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
中
なか
bên trong
野球
やきゅう
bóng chày
賛成
さんせい
tán thành; đồng ý; ủng hộ
無い
ない
không tồn tại
人
ひと
người; ai đó
Hán tự:
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
野
Dã
đồng bằng; cánh đồng
球
Cầu
quả bóng
賛
Tán
tán thành; khen ngợi
成
Thành
trở thành; đạt được
人
Nhân
người