Dịch nghĩa:
両親は娘が何を欲しがっているのかわからなかった。
Bố mẹ không biết con gái mình muốn gì.
Từ vựng:
Hán tự:
両
Lạng
cả hai; đồng tiền Nhật cổ; đơn vị đếm cho toa xe (ví dụ, trong tàu hỏa); hai
親
Thân
cha mẹ; thân mật
娘
Nương
con gái
何
Hà
gì
欲
Dục
khao khát; tham lam