Dịch nghĩa:
両親の喜びようはとても大きかった。
Niềm vui của bố mẹ rất lớn.
Từ vựng:
Hán tự:
両
Lạng
cả hai; đồng tiền Nhật cổ; đơn vị đếm cho toa xe (ví dụ, trong tàu hỏa); hai
親
Thân
cha mẹ; thân mật
喜
Hỉ
vui mừng
大
Đại
lớn; to