Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

両親りょうしんに対たいしてはどんなにやさしくてもやさしすぎることはない。
Dù có tử tế với bố mẹ đến đâu thì cũng không bao giờ là quá mức.

Ngữ pháp:

~に対して (~ni taishite)

Biểu thị mục tiêu hoặc sự tương phản; 'hướng tới', 'chống lại', 'trái ngược với', 'đáp lại'.
JLPT N3

V ては (~te wa)

Diễn tả một mẫu lặp lại hoặc chu kỳ, thường ngụ ý một kết quả gây khó chịu; 'mỗi khi X xảy ra, Y lại xảy ra.'
JLPT N1

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~ことはない (〜koto wa nai)

Biểu thị rằng không cần phải làm gì đó hoặc không có dịp để làm; 'không cần', 'không cần thiết'.
JLPT N3

Từ vựng:

両親
りょうしん
cha mẹ; cả cha lẫn mẹ
対する
たいする
đối mặt
どんな
loại gì; kiểu gì
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

両
Lạng cả hai; đồng tiền Nhật cổ; đơn vị đếm cho toa xe (ví dụ, trong tàu hỏa); hai
親
Thân cha mẹ; thân mật
対
Đối đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật