Dịch nghĩa:
両親にお客さんがいる時は、いつもベスは大人たちの会話に入りたがります。
Mỗi khi có khách đến nhà, Bess luôn muốn tham gia vào cuộc trò chuyện của người lớn.
Từ vựng:
Hán tự:
両
Lạng
cả hai; đồng tiền Nhật cổ; đơn vị đếm cho toa xe (ví dụ, trong tàu hỏa); hai
親
Thân
cha mẹ; thân mật
客
Khách
khách
時
Thời
thời gian; giờ
大
Đại
lớn; to
人
Nhân
người
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
入
Nhập
vào; chèn