Dịch nghĩa:
丘の斜面にはキャンピングカーがいっぱいあった。
Trên sườn đồi có đầy xe cắm trại.
Từ vựng:
Hán tự:
丘
Khiêu
đồi
斜
Tà
chéo; xiên
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt