Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
世界
せかい
史
し
をやらないと
卒業
そつぎょう
できません。
Nếu không học lịch sử thế giới, bạn không thể tốt nghiệp.
Ngữ pháp:
~ないと (〜nai to)
Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3
Từ vựng:
世界史
せかいし
lịch sử thế giới; lịch sử quốc tế
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
卒業
そつぎょう
tốt nghiệp; hoàn thành (một khóa học)
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
Hán tự:
世
Thế
thế hệ; thế giới
界
Giới
thế giới; ranh giới
史
Sử
lịch sử
卒
Tốt
tốt nghiệp; lính; binh nhì; chết
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn