Dịch nghĩa:
世界のコンピューター情報の80%が英語です。
80% thông tin máy tính trên thế giới là bằng tiếng Anh.
Từ vựng:
Hán tự:
世
Thế
thế hệ; thế giới
界
Giới
thế giới; ranh giới
情
Tình
tình cảm
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ