Dịch nghĩa:
世の中は好転するかのように思われる。
Có vẻ như thế giới đang dần khởi sắc.
Từ vựng:
Hán tự:
世
Thế
thế hệ; thế giới
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
思
Tư
nghĩ