Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
不思議
ふしぎ
な
話
はなし
だが、
先生
せんせい
は
叱
しか
らなかった。
Một câu chuyện kỳ lạ, nhưng thầy giáo không mắng.
Ngữ pháp:
A。だが B。(~daga)
Biểu thị ý tưởng hoặc câu đối lập; 'nhưng', 'tuy nhiên'.
JLPT N2
Từ vựng:
不思議
ふしぎ
tuyệt vời; kỳ diệu; lạ lùng; không thể tin được; đáng kinh ngạc; tò mò; bí ẩn
話
はなし
nói chuyện; bài phát biểu; trò chuyện; hội thoại
先生
せんせい
giáo viên; thầy
叱る
しかる
mắng
Hán tự:
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
思
Tư
nghĩ
議
Nghị
thảo luận
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
先
Tiên
trước; trước đây
生
Sinh
sinh; cuộc sống
叱
Sất
mắng