Dịch nghĩa:
上司に逆らうのは賢明ではありません。
Chống đối sếp không phải là điều khôn ngoan.
Từ vựng:
Hán tự:
上
Thượng
trên
司
Tư
quản lý; chính quyền
逆
Nghịch
ngược; đối lập
賢
Hiền
thông minh; khôn ngoan; trí tuệ; sự khéo léo
明
Minh
sáng; ánh sáng