Dịch nghĩa:
一言で言えば彼女は役立たずなのだ。
Nói một cách ngắn gọn, cô ấy là người vô dụng.
Từ vựng:
Hán tự:
一
Nhất
một
言
Ngôn
nói; từ
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng