Dịch nghĩa:
一番近い病院まで、どれぐらいありますか?
Bệnh viện gần nhất cách đây bao xa?
Từ vựng:
Hán tự:
一
Nhất
một
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương
病
Bệnh
bệnh; ốm
院
Viện
viện; đền