Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
一番
いちばん
安
やす
い
車
くるま
を
1週間
いっしゅうかん
借
か
りたいんですが。
Tôi muốn thuê chiếc xe rẻ nhất trong một tuần.
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
一番
いちばん
số một; đầu tiên
安い
やすい
rẻ; không đắt
車
くるま
xe hơi; ô tô
週間
しゅうかん
tuần
借りる
かりる
mượn
Hán tự:
一
Nhất
một
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình
車
Xa
xe
週
Chu
tuần
間
Gian
khoảng cách; không gian
借
Tá
mượn