Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
一時間
いちじかん
ほど
君
きみ
の
自転車
じてんしゃ
を
貸
か
してくれないか。
Bạn có thể cho tôi mượn chiếc xe đạp của bạn khoảng một giờ không?
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
一
いち
một; 1
時間
じかん
thời gian
君
きみ
bạn; bạn bè
自転車
じてんしゃ
xe đạp
貸す
かす
cho mượn; cho vay
呉れる
くれる
cho; để cho
Hán tự:
一
Nhất
một
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
自
Tự
bản thân
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
車
Xa
xe
貸
Thải
cho vay