Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
一
いち
例
れい
をあげればその
点
てん
ははっきりするだろう。
Nêu một ví dụ sẽ làm rõ điểm này.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
一
いち
một; 1
例
れい
ví dụ; trường hợp
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
其の
その
đó; cái đó
点
てん
chấm; đốm; điểm; vết; dấu
はっきり
rõ ràng; rõ rệt; minh bạch
為る
する
làm
Hán tự:
一
Nhất
một
例
Lệ
ví dụ; phong tục; sử dụng; tiền lệ
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân