Dịch nghĩa:
ワインを初めて飲んだのって、いくつの時?
Bạn bao nhiêu tuổi khi lần đầu tiên uống rượu vang?
Từ vựng:
Hán tự:
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu
飲
Ẩm
uống
時
Thời
thời gian; giờ