Dịch nghĩa:
ローランドさん、この問題についてどうお考えですか。
Ông Roland, ông nghĩ gì về vấn đề này?
Từ vựng:
Hán tự:
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ