Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ロンドンにいるスーザンの
母
はは
、リー
夫人
ふじん
である。
Bà Lee, mẹ của Susan, đang ở London.
Từ vựng:
母
はは
mẹ
夫人
ふじん
vợ; bà; quý bà
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
夫
Phu
chồng; đàn ông
人
Nhân
người