Dịch nghĩa:
レチェ・フリータって食べたことある?僕が一番好きなデザートなんだけど。
Bạn đã từng ăn Leche frita chưa? Đó là món tráng miệng yêu thích nhất của tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
食
Thực
ăn; thực phẩm
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
一
Nhất
một
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó