Dịch nghĩa:
レストランで歓迎パーティーが行われた。
Một bữa tiệc chào mừng đã được tổ chức tại nhà hàng.
Từ vựng:
Hán tự:
歓
Hoan
vui mừng; niềm vui
迎
Nghênh
chào đón; gặp; chào hỏi
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng