Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
レグロさんはアルファベットを
逆
ぎゃく
から
言
い
えます。
Anh Legro có thể đọc ngược bảng chữ cái.
Từ vựng:
アルファベット
bảng chữ cái
逆
ぎゃく
ngược; đối diện
言える
いえる
có thể nói
Hán tự:
逆
Nghịch
ngược; đối lập
言
Ngôn
nói; từ