Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
レインコートのポケットを
探
さが
してごらん。
Hãy tìm trong túi áo mưa xem.
Ngữ pháp:
~てごらん (〜te goran)
Gợi ý hoặc mời ai đó thử làm điều gì đó; 'Tại sao bạn không thử...'.
JLPT N3
Từ vựng:
レインコート
áo mưa; áo khoác dài
ポケット
túi
探す
さがす
tìm kiếm; săn lùng
Hán tự:
探
Thám
mò mẫm; tìm kiếm; tìm