Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ルームメイトがパーティーをやるんだよ。
Bạn cùng phòng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc.
Từ vựng:
ルームメイト
bạn cùng phòng
パーティー
bữa tiệc
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học