Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
リカさんはパーティーで
歌
うたう
うのを
楽
たの
しんだ。
Chị Rika đã thích thú khi hát tại bữa tiệc.
Từ vựng:
パーティー
bữa tiệc
歌う
うたう
hát
楽しむ
たのしむ
thưởng thức
Hán tự:
歌
Ca
bài hát; hát
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái